onion dome

onion dome

A colorful onion dome tops the old church.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại mái vòm hình dạng giống như củ hành; đặc trưng của kiến trúc nhà thờ Nga Byzantine.

dụ sử dụng
  • (Mái vòm hình củ hành của nhà thờ chính tòa được phủ bằng vàng.)
  • (Nhà thờ Thánh Basil ở Moscow nổi tiếng với những mái vòm hình củ hành đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Onion dome" thường được dùng để mô tả các mái vòm trong kiến trúc tôn giáo, đặc biệt Đông Âu Nga. Hình dạng phồng lêngiữa thu nhỏđỉnh tạo nên nét đặc trưng riêng biệt.
    • The onion dome is not only decorative but also helps to shed snow in winter. (Mái vòm hình củ hành không chỉ mang tính trang trí còn giúp tuyết trượt khỏi mái vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Dome (danh từ): mái vòm nói chung.
    • The dome of the Capitol building is a famous landmark. (Mái vòm của tòa nhà Capitol một địa danh nổi tiếng.)
  • Bulbous dome (danh từ): mái vòm hình củ (tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bulb-shaped dome: mái vòm hình củ.
  • Russian dome: mái vòm kiểu Nga (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Onion dome architecture: kiến trúc mái vòm hình củ hành.
    • Onion dome architecture is a hallmark of Russian Orthodox churches. (Kiến trúc mái vòm hình củ hành dấu ấn đặc trưng của các nhà thờ Chính thống giáo Nga.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "onion dome".

Từ gần giống